
David Costa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 454 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 57% | 3 | 1 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/198 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 10/14 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/4 | V | 5,57 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/9 | Đ | 5,60 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 34/39 | 4 | 8/16 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 5 | 14/18 | V | 8,20 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | SCU Torreense | Eyupspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Pacos de Ferreira | SCU Torreense | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | SCU Torreense | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torreense U23 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SCU Torreense U19 | Torreense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Tondela U19 | SCU Torreense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Sad U17 | CD Tondela U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real SC U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real SC U15 | Real SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real SC Formação | Real SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực40