
David·Bumberger
Hậu vệAUT
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
David·Bumberger là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,16 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 4/10 | — | 6,75 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 5-0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 7,28 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/7 | — | 6,08 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Blau Weiss Linz | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2025 | SV Ried | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Vorwarts Steyr | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Rheindorf Altach | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | SK Vorwarts Steyr | Rheindorf Altach | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Rheindorf Altach | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Superfund Pasching | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | AKA LASK OÖ U18 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA LASK Juniors OO U16 | AKA LASK OÖ U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | AKA Red Bull Salzburg U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | LASK Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2009 | Union Putzleinsdorf Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực39