
David Braz là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 5 | 356 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 65% | 2 | 0 | 6,26 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 1 | 0 | 3,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/196 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/33 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 3/4 | V | 5,30 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/62 | 1 | 6/10 | V | 7,06 |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/66 | 2 | 5/5 | — | 6,30 |
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2008 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/08/2008 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/10/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/02/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/04/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 09/12/2010 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/12/2011 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/05/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/12/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/08/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 33 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 34 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 38 | — |
| 18/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Ponte Preta | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Guarani SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Mirassol - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Goiás EC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Fluminense - RJ | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | Grêmio - RS | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos Fc - SP | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2019 | Sivasspor | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Santos Fc - SP | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Vitória - BA | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Santos Fc - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Flamengo - RJ | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Panathinaikos | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2010 | Flamengo - RJ | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Panathinaikos | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2008 | Palmeiras - SP | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | SE Palmeiras São Paulo B | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Palmeiras U20 | SE Palmeiras São Paulo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2005 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực65
- Kỹ thuật40