
David Benjamin là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Tiểu sử David Benjamin
David Benjamin là tiền đạo của câu lạc bộ Ham-Kam, mang quốc tịch Nigeria và hiện 18 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 398 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ là 6,46. Tại Eliteserien Na Uy, cầu thủ có 10 trận và 2 kiến tạo. Ngày sinh được ghi nhận là 31/03/2008.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 7 | 458 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 78% | 22% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/45 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 4/9 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/12 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | V | 6,21 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |