Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Bates

AmedsporHậu vệSCO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Bates là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886910001091%72%107,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/399 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/50 (72%)
Không chiến thắng / thua
18 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Bates · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0900000258/6505/7—7,72
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-2900010033/4016/11—6,53
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-2900000122/2524/4—6,95
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-0900000051/5226/6—7,72
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-2900000049/5612/3V6,12
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-1610000028/3324/6—6,50
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2900000157/5937/11—6,98
17/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0900000069/6902/2—7,51
24/05/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-2900000032/3613/9—6,61
20/05/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 2-1900000033/3701/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 12 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131712 nghìn €
13/02/20172050 nghìn €
03/03/201821250 nghìn €
20/08/201821400 nghìn €
15/10/201822900 nghìn €
07/01/2019222,0 triệu €
11/06/2019222,0 triệu €
16/10/2019231,5 triệu €
26/02/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/10/202024500 nghìn €
16/03/202124700 nghìn €
06/06/202124700 nghìn €
30/12/202125600 nghìn €
26/06/202225450 nghìn €
03/11/202226650 nghìn €
08/06/202326800 nghìn €
22/10/202327600 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
21/03/2024271,0 triệu €
03/06/2024272,0 triệu €
01/10/2024272,8 triệu €
10/12/2024282,8 triệu €
11/06/2025282,2 triệu €
30/09/2025281,5 triệu €
09/12/2025291,2 triệu €
03/06/2026291,8 triệu €
29/09/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Standard LiegeAmedsporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
23/07/2024KV MechelenStandard LiegeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/08/2022Aberdeen F.C.KV MechelenChuyển nhượng—
28/08/2021Hamburger SVAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2021Cercle BruggeHamburger SVCho mượn—
06/08/2020Hamburger SVCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2020Sheffield WednesdayHamburger SVCho mượn—
07/08/2019Hamburger SVSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2018Rangers F.C.Hamburger SVChuyển nhượng—
10/01/2017Raith RoversRangers F.C.Chuyển nhượng—
07/01/2017Rangers FC U20Raith RoversCho mượn—
04/08/2016Raith RoversRangers FC U20Chuyển nhượng—
03/12/2015Brechin CityRaith RoversCho mượn—
10/09/2015Raith RoversBrechin CityChuyển nhượng—
04/05/2015East Stirlingshire FCRaith RoversCho mượn—
02/01/2015Raith RoversEast Stirlingshire FCChuyển nhượng—
30/06/2013Raith Rovers FC U17Raith RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh88
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com