
David Amegnaglo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 72% | 71% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg II | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Unterhaching U17 | SC Freiburg U19 | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/06/2021 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Bayern München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |