Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David

Vasco da Gama Saf - RJTiền đạoBRA
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
19Đá chính
1.643Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24131.107401241278%46%006,72
Copa Sudamericana2026—7435020111377%51%006,80
Copa do Brasil2026—521860003075%41%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/281 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/134 (46%)
Không chiến thắng / thua
29 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/108 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/58 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3450000012/1302/3—5,83
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0650041217/1904/7—6,35
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-148103218/802/9—7,80
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0130000110/1102/2—6,78
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0281021013/1601/1—7,26
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-020000006/701/1—6,57
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20151975 nghìn €
10/09/201519250 nghìn €
14/12/201520550 nghìn €
26/05/201620500 nghìn €
27/11/201621500 nghìn €
29/10/2017221,2 triệu €
06/12/2017221,5 triệu €
22/05/2018221,5 triệu €
17/02/2019231,5 triệu €
26/11/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
08/09/2020241,2 triệu €
08/02/2021251,3 triệu €
27/05/2021251,3 triệu €
16/12/2021262,0 triệu €
05/04/2022262,0 triệu €
18/08/2022262,0 triệu €
13/11/2022272,0 triệu €
06/04/2023271,7 triệu €
24/07/2023271,5 triệu €
10/12/2023281,5 triệu €
27/03/2024281,5 triệu €
16/06/2024282,0 triệu €
08/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025291,5 triệu €
09/12/2025301,5 triệu €
25/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com