
Dauda Mohammed là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo CD Lugo.
Tiểu sử Dauda Mohammed
Dauda Mohammed là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CD Lugo và mang quốc tịch Ghana. Cầu thủ sinh ngày 20/02/1998, hiện 28 tuổi, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại Spanish Primera División RFEF với tổng 422 phút và điểm trung bình 5,64. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Portimonense SC đến CD Lugo vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 493 | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 80% | 61% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/87 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/77 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/12 | 2 | 7/10 | — | 7,30 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 6/12 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 9/20 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 7/10 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 4/5 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 29 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/7 | 1 | 6/6 | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |