
Dastan Satpaev là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 249 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/78 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/18 | 1 | 3/5 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/33 | 0 | 6/14 | — | 6,75 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 4 | 6/8 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2025 | 16 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 16 | 1,8 triệu € |
| 05/11/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 17 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Chelsea | Burnley | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 11/08/2026 | FC Kairat Almaty | Chelsea | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2024 | Kairat-Zhas | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kairat-Akademia Almaty | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh32
- Thể lực45