
Darryl Bakola là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 79% | 72% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/295 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 52/60 | 3 | 4/11 | — | 7,19 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/49 | 2 | 6/9 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/56 | 7 | 8/11 | — | 7,15 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 35 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/4 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/52 | 1 | 5/14 | — | 6,86 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/58 | 5 | 9/11 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 35/44 | 5 | 12/18 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 18 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Marseille | Sassuolo | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 02/09/2024 | Marseille U19 | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star FC Jugend | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Club de France Youth | Red Star FC Jugend | Chuyển nhượng | — |