
Darren Stephenson
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Darren Stephenson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Connahs Quay Nomads FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/09/2012 | 19 | — |
| 01/09/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Flint Town | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Farsley Celtic | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chester FC | Farsley Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Curzon Ashton FC | Chester FC | Cho mượn | — |
| 21/11/2022 | Chester FC | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Curzon Ashton FC | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Halifax Town | Curzon Ashton FC | Cho mượn | — |
| 22/04/2021 | Curzon Ashton FC | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Stockport County | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tranmere Rovers | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | AFC Fylde | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 21/11/2016 | Tranmere Rovers | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chorley FC | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2012 | Southport FC | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2012 | Bradford City | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Southport FC | Bradford City | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | Bradford City | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Stockport Sports | Bradford City | Cho mượn | — |
| 30/09/2011 | Bradford City | Stockport Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Hinckley United (- 2013) | Bradford City | Cho mượn | — |