
Darragh O'Connor là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo East Kilbride.
Tiểu sử Darragh O'Connor
Darragh O'Connor là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ East Kilbride, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 05/08/1999 và hiện 27 tuổi. Anh cao 188 cm và nặng 89 kg. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 2 bàn sau 19 trận ra sân, tổng 1580 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ York City sang East Kilbride FC vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.580Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 930 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 4 | 0 | 6,38 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,08 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 09/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | York City | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Raith Rovers | York City | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | York City | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Falkirk | York City | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | York City | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Greenock Morton | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Motherwell | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Queen of South | Motherwell | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Motherwell | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leicester City U23 | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Wexford | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Shamrock Rovers U19 | Wexford | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2018 | Cloughbawn AFC | Shamrock Rovers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2017 | Waterford FC Academy | Cloughbawn AFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cloughbawn AFC | Waterford FC Academy | Chuyển nhượng | — |