Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darling Bladi

SC HeerenveenHậu vệFRA
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Darling Bladi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—1070000066%100%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darling Bladi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-07000002/311/1—7,06
20/09/2025La Ligavs Real SociedadT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202419100 nghìn €
10/06/20242050 nghìn €
01/12/202420300 nghìn €
25/05/202520400 nghìn €
29/12/202521500 nghìn €
22/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Real Betis BSC HeerenveenChuyển nhượng—
18/07/2025AS Saint-ÉtienneReal Betis BChuyển nhượng—
29/06/2025Bresse Péronnas 01AS Saint-ÉtienneCho mượn—
06/07/2024AS Saint-ÉtienneBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2024AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2023Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2021Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Centre de Formation de Football de ParisSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com