Darko Terzić là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Macva Sabac.
Tiểu sử Darko Terzić
Darko Terzić là tiền vệ 28 tuổi thi đấu cho Macva Sabac, mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ sinh ngày 17/10/1998 và thuận chân trái. Ở SuperLiga Serbia trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 487 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 487 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 75% | 32% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/222 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/43 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/51 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,96 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/07/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.