
Darko Lemajić
33Tuổi
199Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Darko Lemajić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
13Đá chính
1.404Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
31/87Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 28 | 12 | 1.332 | 11 | 0 | 2 | 87 | 31 | 58% | 55% | 2 | 0 | 7,33 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.332 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 31/87
- Sút trong vòng cấm
- 85
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/197 (58%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/176 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 81 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 6/9 | V | 7,50 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 77 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/12 | 0 | 4/8 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vestri | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/03/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/01/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/11/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/11/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực60