
Dariusz Kamiński là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Stalowa Wola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
634Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 634 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 634 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/07/2022 | 23 | — |
| 18/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/07/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Chojniczanka Chojnice | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Motor Lublin | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GKS Jastrzebie | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Wisloka Debica | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Gornik II Zabrze | Wisloka Debica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gornik Zabrze | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | Olimpia Grudziadz | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Gornik Zabrze | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2017 | Gornik II Zabrze | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gwarek Zabrze | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gwarek Zabrze U19 | Gwarek Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy76
- Sức mạnh33
- Thể lực40