
Darío Poveda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 3/3 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/6 | V | 6,24 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | SC Farense | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Getafe | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Cartagena | Getafe | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Getafe | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | CD Leganes | Getafe | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Getafe | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Cartagena | Getafe | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Getafe | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | UD Ibiza | Getafe | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Getafe | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SD Huesca | Getafe | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Getafe | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico de Madrid B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Getafe | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Atletico de Madrid B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Villarreal B | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực44