
Dario Naamo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Dundee United.
Tiểu sử Dario Naamo
Dario Naamo là hậu vệ của câu lạc bộ Dundee United, mang quốc tịch Iraq và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận hai chân, có hợp đồng với đội đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 300 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Dario Naamo có 6 trận ra sân, 299 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,77. Ở Cúp Liên đoàn Scotland, cầu thủ có 4 trận và 1 kiến tạo, còn tại Ngoại hạng Scotland là 2 trận. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/08/2025, từ SKN St.Polten về Dundee United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 269 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,76 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 20% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Spartans | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,08 |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Arbroath | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Montrose | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stirling Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | SKN St.Polten | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Dundee United | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | SKN St.Polten | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SJK Seinajoen | SKN St.Polten | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2024 | SKN St.Polten | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | SJK Seinajoen | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Honka Espoo | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Honka II | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Honka U20 | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực38