Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Melnjak

Hajduk SplitHậu vệCRO
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dario Melnjak là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—632120014271%57%006,62
Cúp C3 châu Âu2026-2027—20280000071%66%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/97 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Melnjak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ ThunT 1-019000004/613/5—7,14
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-0650011120/2722/6—6,96
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-19000011/111/1—6,80
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-11000002/811/1—6,63
20/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-38000003/611/1—5,96
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaH 2-2490000010/1812/4—6,38
24/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-0900120334/4525/7—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,6 triệu €2021: 2,1 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
10/03/201421100 nghìn €
30/09/201421400 nghìn €
23/06/201522600 nghìn €
06/02/201623500 nghìn €
14/07/201623400 nghìn €
19/09/201623400 nghìn €
20/01/201724400 nghìn €
12/03/201724400 nghìn €
20/02/201825350 nghìn €
02/08/201825500 nghìn €
03/06/2019261,2 triệu €
03/10/2019262,0 triệu €
02/01/2020272,7 triệu €
07/04/2020272,2 triệu €
03/08/2020272,5 triệu €
22/12/2020282,6 triệu €
15/03/2021282,1 triệu €
20/05/2021282,0 triệu €
29/12/2021292,0 triệu €
05/06/2022292,5 triệu €
07/11/2022302,5 triệu €
05/06/2023302,5 triệu €
17/12/2023311,8 triệu €
03/06/2024311,5 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
08/06/202532850 nghìn €
21/12/202533600 nghìn €
28/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2021Free PlayerHajduk SplitChuyển nhượng—
22/08/2021Caykur RizesporFree PlayerTrở lại—
21/01/2019NK DomžaleCaykur RizesporHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
29/08/2017KSC LokerenNK DomžaleChuyển nhượng—
31/07/2017Slaven BelupoKSC LokerenCho mượn—
12/02/2017KSC LokerenSlaven BelupoChuyển nhượng—
14/12/2016FC Neftci BakuKSC LokerenCho mượn—
30/06/2016KSC LokerenFC Neftci BakuChuyển nhượng—
01/02/2015Slaven BelupoKSC LokerenHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2013NK ZelinaSlaven BelupoChuyển nhượng—
24/01/2011NK NedeljanecNK ZelinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com