
Darío Cáceres
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Darío Cáceres là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 3 | 307 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 64% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/119 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 7/10 | V | 5,93 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/38 | 3 | 4/9 | — | 6,42 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 5/7 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 35/44 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/33 | 1 | 6/9 | V | 6,39 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 4/7 | — | 6,32 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Defensa Y Justicia | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FC Nacional Asuncion | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Defensa Y Justicia | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Lanús | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Club Atlético Lanús | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Alvarado Mar del Plata | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Club Atlético Lanús | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | River Plate Asunción | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Club Atlético Lanús | River Plate Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2018 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh64
- Thể lực50