Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darío Benedetto

Barcelona SC(ECU)Tiền đạoARG
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Darío Benedetto là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.703Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
25/60Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—24161.369802542263%42%306,98
Copa Libertadores2026—553340006373%32%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/54
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/11
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/285 (63%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/94 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/34 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darío Benedetto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-173001017/1102/5—6,80
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-223001003/50——6,30
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-180003218/1401/4—6,38
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-145002104/501/2V6,63
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-12103101/20——7,20
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2610020010/2023/6—5,94
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-128000002/201/2—6,46
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-1690000110/1514/5—6,24
22/07/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-267003115/60——6,67
19/07/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 1-0791032016/2203/7—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2009: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 1,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/200919400 nghìn €
06/10/200919400 nghìn €
04/11/201222500 nghìn €
31/08/2014241,8 triệu €
30/09/2015252,8 triệu €
07/08/2016264,0 triệu €
12/02/2017265,0 triệu €
08/10/20172712,0 triệu €
07/05/20182710,0 triệu €
17/12/20182815,0 triệu €
05/08/20192912,5 triệu €
26/09/20192915,0 triệu €
18/12/20192915,0 triệu €
07/04/20202912,0 triệu €
14/10/20203012,0 triệu €
06/01/20213010,0 triệu €
08/04/2021309,0 triệu €
03/06/2021317,0 triệu €
12/10/2021315,0 triệu €
29/12/2021313,5 triệu €
23/05/2022323,0 triệu €
05/09/2022322,2 triệu €
25/10/2022322,2 triệu €
04/04/2023322,0 triệu €
03/07/2023331,5 triệu €
03/10/2023331,2 triệu €
18/12/2023331,0 triệu €
10/03/202433700 nghìn €
11/06/202434500 nghìn €
10/12/202434400 nghìn €
16/03/202534300 nghìn €
12/05/202534200 nghìn €
20/10/202535150 nghìn €
16/12/202535100 nghìn €
02/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com