
Darijan Bojanić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Tiểu sử Darijan Bojanić
Tiền vệ Darijan Bojanić đang khoác áo Ulsan HD FC và mang quốc tịch Sweden, hiện 31 tuổi. Cao 186 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại K League 1, cầu thủ có 29 trận và 1665 phút thi đấu, kiến tạo 2 lần với điểm trung bình 6,14. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc hết hạn mượn từ Hammarby sang Ulsan HD FC vào 31/12/2022, với phí 100 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.752Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 21 | 1.752 | 0 | 0 | 2 | 16 | 3 | 85% | 55% | 2 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.752 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1030/1204 (85%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/108 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/161 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 62
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/67 | 2 | 6/7 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/15 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/38 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 4 | 4/6 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 4 | 6/9 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/11/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Hammarby | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/01/2019 | Helsingborgs | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Ostersunds FK | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Helsingborgs | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | IFK Goteborg | Helsingborgs | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 31/07/2013 | Osters IF | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 31/12/2011 | Osters U19 | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Osters U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực43