
Dara James Morgan Costelloe
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Dara James Morgan Costelloe là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 604 | 0 | 0 | 1 | 16 | 2 | 75% | 41% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 40% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 16% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/91 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,53 |
| 28/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 6/11 | — | 6,45 |
| 24/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 3 | 6/12 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 4/8 | V | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/9 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 11/15 | 2 | 3/9 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 8/13 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/15 | 1 | 6/13 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực48