Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daouda Traore

Le MansTiền vệFRA
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daouda Traore là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—21860002094%30%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/34 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daouda Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3610010022/2213/8—6,46
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2250010010/1211/5—6,02
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3dự bị00000—0———
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ CatanzaroT 3-2dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ AvellinoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202316100 nghìn €
26/06/202316100 nghìn €
17/12/202317100 nghìn €
02/06/20241750 nghìn €
01/12/202418200 nghìn €
25/05/202518250 nghìn €
29/12/202519200 nghìn €
16/03/202619400 nghìn €
03/06/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Southampton U21Le MansChuyển nhượng—
29/06/2026BariSouthampton U21Cho mượn—
01/02/2026Southampton U21BariChuyển nhượng—
31/01/2026Real Betis BSouthampton U21Cho mượn—
14/08/2025Southampton U23Real BetisChuyển nhượng—
13/08/2025Southampton U21Real Betis BChuyển nhượng—
29/06/2025ValenciennesSouthampton U21Cho mượn—
30/08/2024Southampton U21ValenciennesChuyển nhượng—
29/08/2024OGC Nice BSouthampton U21Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2022OGC Nice U17OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2021Centre de Formation de Football de ParisOGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Montrouge FC 92 JugendCentre de Formation de Football de ParisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com