
Daouda Traore là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 30% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 3/8 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/5 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Southampton U21 | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Southampton U21 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Real Betis B | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Southampton U23 | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Southampton U21 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Valenciennes | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Southampton U21 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | OGC Nice B | Southampton U21 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2022 | OGC Nice U17 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Centre de Formation de Football de Paris | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montrouge FC 92 Jugend | Centre de Formation de Football de Paris | Chuyển nhượng | — |