Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daouda Doumbia

NK Istra 1961Tiền vệMLI
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daouda Doumbia là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—985920003086%61%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/261 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/57 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daouda Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 3-131000009/1201/1—6,26
20/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 0-1620010026/3013/5V6,24
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-2900000046/5314/6—6,45
05/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0850000127/3025/7—6,64
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-2900000017/2113/8—5,68
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-3610000028/3135/10—6,45
15/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-0900000041/5028/8—6,73
10/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitH 2-2560000019/2013/8V6,27
01/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebB 2-3270020012/1413/4—6,48
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-271000006/826/10Đ5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
12/10/202321100 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
23/06/202422200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202523200 nghìn €
21/12/202523400 nghìn €
23/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Deportivo AlavésNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2026FeirenseDeportivo AlavésCho mượn—
01/08/2025Deportivo AlavésFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2025Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2022Club San IgnacioAlaves BChuyển nhượng—
31/12/2021Afrique Football EliteClub San IgnacioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com