Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dante Stipica

Hajduk SplitThủ mônCRO
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dante Stipica là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dante Stipica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-3dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-0dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaH 2-2dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-0dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20112024
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20112050 nghìn €
28/02/20122050 nghìn €
07/10/20132250 nghìn €
10/03/201422300 nghìn €
30/09/201423500 nghìn €
16/03/201523500 nghìn €
13/09/201524300 nghìn €
13/03/201624300 nghìn €
13/09/201625400 nghìn €
12/03/201725700 nghìn €
22/10/201726850 nghìn €
17/03/201826600 nghìn €
17/09/201827600 nghìn €
23/01/201927600 nghìn €
23/06/201928600 nghìn €
14/01/202028800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
17/08/202029900 nghìn €
18/01/2021291,2 triệu €
20/05/2021291,5 triệu €
30/12/2021301,5 triệu €
13/06/2022311,5 triệu €
28/09/2022311,2 triệu €
15/11/202231800 nghìn €
08/06/202332600 nghìn €
05/01/202432300 nghìn €
06/06/202433300 nghìn €
19/09/202433200 nghìn €
03/12/202433—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Pogon Szczecin IIHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2024Pogon SzczecinPogon Szczecin IIChuyển nhượng—
29/06/2024Ruch ChorzowPogon SzczecinCho mượn—
11/01/2024Pogon SzczecinRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2019CSKA SofiaPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2018Hajduk SplitCSKA SofiaChuyển nhượng—
29/06/2013NK Primorac StobrecHajduk SplitCho mượn—
14/08/2012Hajduk SplitNK Primorac StobrecChuyển nhượng—
29/06/2011HNK Zmaj MakarskaHajduk SplitCho mượn—
30/01/2011Hajduk SplitHNK Zmaj MakarskaChuyển nhượng—
30/12/2010NK SolinHajduk SplitCho mượn—
12/08/2010Hajduk Split U19NK SolinChuyển nhượng—
29/06/2009NK GOSK KastelaHajduk Split U19Cho mượn—
30/01/2009Hajduk Split U19NK GOSK KastelaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com