
Dante Stipica là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/03/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/03/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/10/2017 | 26 | 850 nghìn € |
| 17/03/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/09/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Pogon Szczecin II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pogon Szczecin | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ruch Chorzow | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Pogon Szczecin | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSKA Sofia | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hajduk Split | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 14/08/2012 | Hajduk Split | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | HNK Zmaj Makarska | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Hajduk Split | HNK Zmaj Makarska | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | NK Solin | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 12/08/2010 | Hajduk Split U19 | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | NK GOSK Kastela | Hajduk Split U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2009 | Hajduk Split U19 | NK GOSK Kastela | Chuyển nhượng | — |