Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dante Bonfim

Hậu vệBRA
43Tuổi
189Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dante Bonfim là hậu vệ 43 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dante Bonfim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-1780011056/6024/6V6,89
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-3790011047/4802/5—6,69
18/05/2026Ligue 1vs MetzH 0-0900020159/6615/7—7,17
11/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1vs RC LensH 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026Ligue 1@ MarseilleH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-3450100111/1223/7—6,03
22/03/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-4710010021/2604/5—5,94
15/03/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-0790000070/7111/2—7,35
08/03/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 0-4720000043/4901/3V5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 250 nghìn €2006: 800 nghìn €2007: 1,0 triệu €2007: 1,5 triệu €2008: 2,0 triệu €2008: 2,5 triệu €2009: 3,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 7,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20042026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200420250 nghìn €
19/12/200623800 nghìn €
11/01/2007231,0 triệu €
06/08/2007231,5 triệu €
14/07/2008242,0 triệu €
24/11/2008252,5 triệu €
17/11/2009263,5 triệu €
16/01/2010265,0 triệu €
12/06/2010267,0 triệu €
11/01/2011276,0 triệu €
28/06/2011277,0 triệu €
22/01/2012288,0 triệu €
28/06/2012288,0 triệu €
12/01/20132910,0 triệu €
29/06/20132917,0 triệu €
09/07/20143015,0 triệu €
03/02/20153111,0 triệu €
30/06/2015316,0 triệu €
15/10/2015314,5 triệu €
14/02/2016323,0 triệu €
21/07/2016322,0 triệu €
15/01/2017332,0 triệu €
31/05/2017332,0 triệu €
23/01/2018342,0 triệu €
03/06/2018341,5 triệu €
16/12/2018351,5 triệu €
02/06/2019351,5 triệu €
18/12/2019361,0 triệu €
07/04/202036800 nghìn €
14/10/2020361,0 triệu €
03/06/2021371,0 triệu €
15/12/2021381,0 triệu €
29/05/202238800 nghìn €
01/11/202239700 nghìn €
26/06/202339600 nghìn €
17/12/202340600 nghìn €
02/06/202440500 nghìn €
09/12/202441500 nghìn €
02/06/202541500 nghìn €
14/12/202542500 nghìn €
31/05/202642500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026OGC NiceRetiredTự do—
22/08/2016VfL WolfsburgOGC NiceHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/08/2015FC Bayern MunichVfL WolfsburgHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2012Borussia MonchengladbachFC Bayern MunichHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
31/12/2008Standard LiegeBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2006RC Sporting CharleroiStandard LiegeHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2006LOSC LilleRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2006RC Sporting CharleroiLOSC LilleCho mượn—
22/01/2006LOSC LilleRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/01/2004Esporte Clube JuventudeLOSC LilleChuyển nhượng—
31/12/2001EC Juventude U20Esporte Clube JuventudeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com