
Dante Bonfim
Hậu vệBRA
43Tuổi
189Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dante Bonfim là hậu vệ 43 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/60 | 2 | 4/6 | V | 6,89 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/48 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 5/7 | — | 7,17 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 3/7 | — | 6,03 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 4/5 | — | 5,94 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/71 | 1 | 1/2 | — | 7,35 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 1/3 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2006 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/01/2007 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2007 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2008 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/11/2008 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2009 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/01/2010 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2010 | 26 | 7,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 27 | 7,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 28 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 29 | 10,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 29 | 17,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 30 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 31 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 31 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 31 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 32 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 32 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 33 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 33 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 34 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 35 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 35 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 36 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 36 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 36 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 37 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 38 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 38 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 39 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 39 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 40 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 40 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 41 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 41 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 42 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 42 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OGC Nice | Retired | Tự do | — |
| 22/08/2016 | VfL Wolfsburg | OGC Nice | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/08/2015 | FC Bayern Munich | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2012 | Borussia Monchengladbach | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 31/12/2008 | Standard Liege | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2006 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2006 | LOSC Lille | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2006 | RC Sporting Charleroi | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 22/01/2006 | LOSC Lille | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2004 | Esporte Clube Juventude | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | EC Juventude U20 | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực58