
Danny Wilson
Hậu vệSCO
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Danny Wilson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/11/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/03/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/10/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/11/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 575 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.