
Danny Wilson
Hậu vệSCO
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Danny Wilson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,04 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,91 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 2/2 | V | 6,31 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 2 | 3/4 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/11/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/03/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/10/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/11/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 575 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Livingston F.C. | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2024 | Free Player | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Queen's Park | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Colorado Rapids | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Rangers F.C. | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.341M € | 341 nghìn € |
| 30/06/2015 | Heart of Midlothian F.C. | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Liverpool | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Heart of Midlothian F.C. | Liverpool | Cho mượn | — |
| 17/01/2013 | Liverpool | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | Bristol City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 21/11/2012 | Liverpool | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Blackpool | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Liverpool | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rangers F.C. | Liverpool | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2009 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực51