Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Wilson

Hậu vệSCO
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Danny Wilson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-2dự bị00000—0———
01/10/2026USL Championship@ Miami FCB 1-427000005/80——6,04
26/09/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedB 1-4dự bị00000—0———
17/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 0-2900000016/2202/7—6,12
13/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championshipvs LexingtonT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championship@ Brooklyn FCB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championship@ Birmingham LegionT 3-2610110—11/1—7,91
16/08/2026USL Championshipvs Indy ElevenB 0-1650000039/5122/2V6,31
02/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-5900000040/5023/4—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/200917250 nghìn €
10/11/200917500 nghìn €
03/03/2010181,0 triệu €
12/08/2010181,5 triệu €
31/01/2011191,5 triệu €
07/08/2011192,0 triệu €
23/06/2012201,5 triệu €
01/07/2013211,5 triệu €
07/10/2013211,0 triệu €
12/02/201422750 nghìn €
05/10/201422500 nghìn €
15/11/201523500 nghìn €
13/02/201725500 nghìn €
17/01/201826700 nghìn €
01/05/201826700 nghìn €
14/12/201826700 nghìn €
26/05/201927575 nghìn €
29/11/201927600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
25/08/202028550 nghìn €
17/12/202028500 nghìn €
08/07/202129700 nghìn €
08/11/202129800 nghìn €
17/08/202230800 nghìn €
07/11/202230800 nghìn €
21/08/202331800 nghìn €
17/12/202331800 nghìn €
20/06/202432400 nghìn €
02/12/202432200 nghìn €
16/06/202533150 nghìn €
09/12/202533125 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Livingston F.C.Sporting Club JacksonvilleChuyển nhượng—
14/10/2024Free PlayerLivingston F.C.Chuyển nhượng—
17/07/2024Queen's ParkFree PlayerTrở lại—
31/01/2024Colorado RapidsQueen's ParkChuyển nhượng—
28/01/2018Rangers F.C.Colorado RapidsHết hạn mượn 0.341M €341 nghìn €
30/06/2015Heart of Midlothian F.C.Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013LiverpoolHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2013Heart of Midlothian F.C.LiverpoolCho mượn—
17/01/2013LiverpoolHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
16/01/2013Bristol CityLiverpoolCho mượn—
21/11/2012LiverpoolBristol CityChuyển nhượng—
30/04/2012BlackpoolLiverpoolCho mượn—
31/12/2011LiverpoolBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2010Rangers F.C.LiverpoolHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
30/06/2009Rangers FC U20Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2008Glasgow RangersU17Rangers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com