
Danny Verbeek
Tiền đạoNED
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danny Verbeek là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/06/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/08/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 23/10/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.