
Danny Verbeek
Tiền đạoNED
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danny Verbeek là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/06/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/08/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 23/10/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Den Bosch | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | De Graafschap | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Den Bosch | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NAC Breda | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Standard Liege | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Utrecht | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Standard Liege | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NAC Breda | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 16/08/2012 | Standard Liege | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Den Bosch | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Den Bosch U17 | FC Den Bosch U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Den Bosch Reserves | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực46