
Danny Rose là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 44% | 55% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 42% | 14% | 1 | 0 | 7,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/58 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/76 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 12/26 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 8/17 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/16 | 1 | 13/18 | — | 6,80 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 1/7 | V | 7,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 9/15 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Barrow | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Grimsby Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stevenage Borough | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Northampton Town | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Mansfield Town | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bury | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2014 | Barnsley | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2014 | Bury | Barnsley | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Barnsley | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barnsley U18 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực46