Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Namaso

AJ AuxerreTiền đạoCMR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Danny Namaso là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
917Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221781014177%33%007,46
Ligue 12026-2027—7757331215882%46%007,02
Vòng loại World Cup châu Phi2026—5116600000——005,26
Chuỗi trận FIFA——211150000075%—106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/74 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/176 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/89 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 37
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Namaso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1902142325/29210/21—9,30
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4770010119/2304/10—5,87
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-07200000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1900010118/2814/15—5,91
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1881131539/4605/12—9,00
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1870121128/3214/10—7,42
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0810032218/2147/11—7,10
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3900021120/2818/12—6,29
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3710011117/2013/10—6,25
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5771021219/2325/15—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201918500 nghìn €
27/06/201918500 nghìn €
26/02/202019500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
01/11/202020400 nghìn €
28/06/202120850 nghìn €
31/03/202221950 nghìn €
26/06/2022212,0 triệu €
15/09/2022223,0 triệu €
31/10/2022223,0 triệu €
15/06/2023225,0 triệu €
26/12/2023235,0 triệu €
05/06/2024235,0 triệu €
18/12/2024245,0 triệu €
30/03/2025244,0 triệu €
29/05/2025244,0 triệu €
14/12/2025255,0 triệu €
31/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC PortoAJ AuxerreHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026AJ AuxerreFC PortoCho mượn—
16/08/2025FC PortoAJ AuxerreChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Porto BFC PortoChuyển nhượng—
19/08/2020ReadingPorto BChuyển nhượng—
31/12/2018Reading U23ReadingChuyển nhượng—
30/06/2017Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Reading (Youth)Reading U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Wycombe Wanderers YouthReading (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com