Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Mayor

AFC FyldeTiền vệENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Danny Mayor là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Fylde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
509Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—10750920100——00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 509 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Mayor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 2-07410000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 1-36600000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedB 0-25900000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 1-07010000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamB 1-22600000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownT 2-12101000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownT 4-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs WorthingH 2-22200000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 3-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20101950 nghìn €
23/10/201020250 nghìn €
01/03/201322250 nghìn €
11/07/201322250 nghìn €
15/10/201524250 nghìn €
29/05/201625250 nghìn €
28/07/202231400 nghìn €
04/04/202332300 nghìn €
08/06/202332200 nghìn €
26/12/202333125 nghìn €
27/06/202433100 nghìn €
29/12/202434100 nghìn €
29/06/20253475 nghìn €
07/08/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com