Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Johnson

Spennymoor TownTiền đạoENG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Danny Johnson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Spennymoor Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedB 1-3dự bị00000—0———
01/04/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCB 0-7dự bị00000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anh@ MorecambeT 3-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20182575 nghìn €
02/01/201925250 nghìn €
16/08/201926300 nghìn €
05/04/202330150 nghìn €
22/06/202330150 nghìn €
28/12/202330125 nghìn €
26/06/202431100 nghìn €
29/12/202431100 nghìn €
29/06/20253250 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Hartlepool UnitedSpennymoor TownChuyển nhượng—
03/07/2025WalsallHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Mansfield TownWalsallChuyển nhượng—
14/01/2023WalsallMansfield TownCho mượn—
22/07/2022Mansfield TownWalsallChuyển nhượng—
30/06/2021Leyton OrientMansfield TownChuyển nhượng—
26/01/2020Dundee F.C.Leyton OrientChuyển nhượng—
25/07/2019Motherwell F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018GatesheadMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
19/07/2015Cardiff CityGatesheadChuyển nhượng—
01/04/2015Stevenage BoroughCardiff CityCho mượn—
01/02/2015Cardiff CityStevenage BoroughChuyển nhượng—
20/11/2014Tranmere RoversCardiff CityCho mượn—
20/10/2014Cardiff CityTranmere RoversChuyển nhượng—
10/08/2014Guisborough Town FCCardiff CityChuyển nhượng—
28/02/2013Billingham Synthonia FCGuisborough Town FCChuyển nhượng—
16/09/2012Harrogate TownBillingham Synthonia FCChuyển nhượng—
29/02/2012Real Murcia ImperialHarrogate TownChuyển nhượng—
30/06/2011Hartlepool United U18Real Murcia ImperialChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com