Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Barrow

Pen-y-Bont FCTiền đạoWAL
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Danny Barrow là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Pen-y-Bont FC.

Tiểu sử Danny Barrow

Danny Barrow là tiền đạo của Pen-y-Bont FC, quốc tịch Wales, 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/11/1995, cao 170 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Danny Barrow đã ra sân 4 trận tại Welsh Premier League với 217 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2017). Cầu thủ gia nhập Pen-y-Bont FC vào ngày 17/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—4321700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 217 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201620125 nghìn €
07/05/201721125 nghìn €
26/11/201722125 nghìn €
07/08/20232725 nghìn €
23/11/20232850 nghìn €
09/05/20242850 nghìn €
05/09/202428100 nghìn €
27/11/202429100 nghìn €
04/05/202529100 nghìn €
19/11/202530100 nghìn €
08/04/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerPen-y-Bont FCChuyển nhượng—
31/12/2025AC OuluFree PlayerTrở lại—
07/08/2023Husqvarna FFAC OuluChuyển nhượng—
19/03/2023Oskarshamns AIKHusqvarna FFChuyển nhượng—
10/02/2022IFK BergaOskarshamns AIKChuyển nhượng—
11/08/2020Boavista FC U23IFK BergaChuyển nhượng—
30/11/2019FC Pedras RubrasBoavista FC U23Cho mượn—
31/07/2019Boavista FC U23FC Pedras RubrasChuyển nhượng—
30/06/2019Boavista FC BBoavista FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerBoavista FC BChuyển nhượng—
30/11/2017North CarolinaFree PlayerTrở lại—
27/07/2017Jacksonville ArmadaNorth CarolinaChuyển nhượng—
17/12/2015Truro CityJacksonville ArmadaChuyển nhượng—
30/10/2015Bath CityTruro CityChuyển nhượng—
10/09/2015Free PlayerBath CityChuyển nhượng—
30/06/2015West Bromwich U23Free PlayerTrở lại—
30/06/2014West Bromwich U18West Bromwich U23Chuyển nhượng—
30/06/2011Plymouth Argyle U18West Bromwich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy74
  • Sức mạnh31
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com