
Danna Melissa Pesántez Carmona
Belgrano (nữ)Hậu vệ
2003Năm sinh
156Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danna Melissa Pesántez Carmona là hậu vệ sinh năm 2003, hiện khoác áo Belgrano (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 40% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 5,81 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |