
Danilo Pantić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 192 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 192 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2019 | 22 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2019 | 22 | 2,8 triệu € |
| 29/10/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mladost Lucani | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free player | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Partizan Belgrade | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Chelsea | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Čukarički | Chelsea | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Chelsea | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Videoton FC Fehérvár | Chelsea | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Chelsea | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Partizan Belgrade | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Chelsea | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Excelsior SBV | Chelsea | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Chelsea | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Partizan Belgrade | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2013 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |