
Danilo Markovic
Tiền vệMNE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danilo Markovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.