
Danilo Markovic
Tiền vệMNE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danilo Markovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Montenegro First League | vs Jezero Plav | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Montenegro First League | @ Jezero Plav | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.