
Danilo dos Santos de Oliveira
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị
Danilo dos Santos de Oliveira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
29Đá chính
2.597Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
23/54Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 23 | 2.034 | 10 | 0 | 2 | 42 | 18 | 84% | 44% | 2 | 0 | 7,18 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 340 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,84 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.034 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/42
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 850/1001 (84%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 11/40 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/104 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/179 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 87
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/147 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 51/57 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 30/31 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 5/6 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 4/6 | — | 6,28 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 0 | 2/6 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 36/48 | 0 | 3/8 | V | 8,37 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 74/79 | 6 | 8/13 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 3 | 3/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 18,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 25,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 28,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 24,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Nottingham Forest | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 15/01/2023 | Palmeiras - SP | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 01/10/2020 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | Palmeiras U20 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Palmeiras U17 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | EC Jacuipense U17 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy65
- Sức mạnh44
- Thể lực50