Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Barcelos

Ponte PretaHậu vệBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Danilo Barcelos là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.628Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1628Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—23201.62810020777%36%706,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.628 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/542 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
14/79 (17%)
Chuyền dài chính xác
50/109 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
19
Phá bóng
52
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/155 (36%)
Không chiến thắng / thua
18 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 70
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
50
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Barcelos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 1-190000019/1200/3V6,43
13/10/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-5450000023/2813/7—5,83
07/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2900021030/3613/7—6,47
30/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-245000014/701/3V5,85
20/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 1-0780000111/1424/13V6,48
16/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-6660022112/1804/8—6,18
11/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 0-2830031314/1706/10—6,49
07/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoB 0-2870020323/2706/14—6,22
29/07/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 1-1870000022/3001/2—6,36
23/07/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 2-3900020116/2245/9—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201422400 nghìn €
31/01/2015231,0 triệu €
30/05/2015231,0 triệu €
14/12/2015241,0 triệu €
26/05/2016241,2 triệu €
27/11/2016251,2 triệu €
06/12/2017261,5 triệu €
17/02/2019271,2 triệu €
26/11/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
08/09/202029750 nghìn €
08/02/202129850 nghìn €
27/05/202129850 nghìn €
16/12/202130800 nghìn €
05/04/202230650 nghìn €
18/08/202231650 nghìn €
13/11/202231550 nghìn €
17/07/202331450 nghìn €
26/11/202332350 nghìn €
17/04/202432350 nghìn €
26/11/202433300 nghìn €
03/04/202533—
18/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com