
Danilo Arboleda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.555Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 16 | 1.375 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 74% | 2 | 0 | 6,87 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/376 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/65 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 157
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/100 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/37 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 4/4 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 7/10 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/4 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/42 | 2 | 8/8 | — | 7,54 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 5/8 | — | 7,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 6/10 | — | 7,39 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 7/8 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 26 | 1,7 triệu € |
| 17/05/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/10/2024 | 29 | — |
| 16/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | CA Banfield | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.305M € | 305 nghìn € |
| 05/07/2025 | Free Player | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Kazma | Free Player | Trở lại | — |
| 14/10/2024 | Free Player | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wuhan Three Towns | Free Player | Trở lại | — |
| 23/02/2024 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Al-Ain FC | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Sheriff Tiraspol | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Deportivo Pasto | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Internacional de Bogota | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | America de Cali | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cali B | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Patriotas FC | Deportivo Cali B | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Cali B | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh86
- Thể lực69