
Danila Nechaev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.
Tiểu sử Danila Nechaev
Danila Nechaev là hậu vệ của FK Kaspyi Aktau, sinh ngày 30/10/1999, hiện 26 tuổi và mang quốc tịch Belarus. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 239 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, trong đó 16 trận tại Kazakhstan Premier League và 1 trận tại Kazakhstan Cup. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/07/2026 từ Irtysh Pavlodar sang FK Kaspyi Aktau.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 16 | 16 | 161 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Irtysh Pavlodar | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | FC Torpedo Zhodino | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | BATE Borisov | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | FC Belshina Babruisk | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Lida | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Cho mượn | — |
| 11/03/2019 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | Dnepr Mogilev II | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Chuyển nhượng | — |