
Danila Bulgakov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 76% | 0 | 0 | 6,50 |
| Finland Suomen Cup | — | — | 3 | 2 | 106 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Finland Suomen Cup · 3 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,83 |
| 24/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 6/6 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,29 |