
Danil tsoy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo SD Family.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/04/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2025 | SD Family Astana | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | FC Ulytau Zhezkazgan | SD Family Astana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | FC Ulytau Zhezkazgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ekibastuzets | Free player | Trở lại | — |
| 28/02/2021 | SDYuSShOR-8 Nursultan (-2021) | Ekibastuzets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kyzylzhar Petropavlovsk | SDYuSShOR-8 Nursultan (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | FK Taraz | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2018 | Okzhetpes | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Tobol Kostanai | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Free player | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Kaisar Kyzylorda | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2015 | Bolat-AMT Temirtau (-2016) | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tobol Kostanay II | Bolat-AMT Temirtau (-2016) | Chuyển nhượng | — |