
Danijel Miškić
Tiền vệCRO
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danijel Miškić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.