
Danijel Miškić
Tiền vệCRO
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danijel Miškić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 31 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 7,80 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/56 | 1 | 2/5 | — | 5,63 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/50 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 4/11 | — | 6,67 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/84 | 0 | 3/7 | V | 6,58 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 36/42 | 2 | 3/7 | V | 7,20 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/62 | 1 | 4/10 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wadi Degla SC | Retired | Tự do | — |
| 18/01/2026 | Free player | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Ural Yekaterinburg | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2020 | Gazovik Orenburg | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 06/08/2018 | NK Olimpija Ljubljana | Gazovik Orenburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2016 | NK Publikum Celje | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/01/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/08/2011 | Dinamo Zagreb U19 | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2005 | NK Croatia Sesvete Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh46
- Thể lực59