
Daniels radzenieks là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 6 | 1 | 157 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 45% | 0 | 0 | 4,22 |
| Latvian Cup | — | — | 1 | 1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 4,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Cup · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 4/10 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/8 | — | 6,00 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Polissya Zhytomyr U19 | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | SK Super Nova U19 | Polissya Zhytomyr U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Academ FC Riga | SK Super Nova U19 | Chuyển nhượng | — |