
Daniele Verde là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Karagumruk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.